Thông số kỷ thuật :
| Model | SNC-P1 | |
| Loại camera | Fixed All-in-one. | |
| Cảm biến hình ảnh | 1/4 inch Progressive Scan CCD. | |
| Độ phân giải hình ảnh | 330.000 Pixel. | |
| Điều chỉnh độ lợi | Tự động/Chỉnh bằng tay. | |
| Cân bằng ánh sáng trắng | ATW/Trong nhà/Ngoài trời/One push auto/Chỉnh bằng tay. | |
| Chống ngược sáng (BLC) | Tự động/Shutter priority/ Chỉnh bằng tay. | |
| Loại ống kính | Fixed focal. | |
| Góc xoay ngang | Không | |
| Góc xoay dọc | Không | |
| Chức năng Ngày/Đêm | Không | |
| Chức năng phát hiện chuyển động | Có | |
| Chức năng không dây | Không | |
| Ánh sáng tối thiểu | 1,2 Lux. | |
| Tích hợp Ngõ ra Video analog | BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. | |
| Độ phân giải ngang | 400 TV Lines. | |
| Kích thước hình ảnh |
| |
| Chuẩn nén hình | MPEG4/JPEG. | |
| Tốc độ khung hình |
| |
| Âm thanh (Audio) | G.726, G.711 | |
| Ethernet | 10Base-T/100Base-TX (RJ-45) | |
| Giao thức mạng | IP(IPv4), ICMP, ARP, TCP/UDP, RTP/RTCP,SNMP (MIB-2), DHCP client, NTP client, DNS client, HTTP, FTP, SMTP client. | |
| Ngõ vào cảm biến | 01 ngõ vào. | |
| Ngõ ra cảnh báo | 01225g. ngõ ra. | |
| Khe cắm card | Không | |
| Trọng lượng | 225g. | |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 99,5x35x138,5mm. | |
| Nguồn điện cung cấp | 12VDC | |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3,5W |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét